Yuhong Holding Group Co., LTD
| Place of Origin: | China |
| Hàng hiệu: | Yuhong |
| Chứng nhận: | ASME, ASTM, ASME U Stamp |
| Model Number: | Hairpin heat exchangers |
| Minimum Order Quantity: | 1000 kgs |
|---|---|
| Giá bán: | 0-9999USD |
| Packaging Details: | Wooden export crates |
| Delivery Time: | 30-60DAYS |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C, D/A. |
| Supply Ability: | 800Tons/ month |
| tên: | Ống trao đổi nhiệt | Vật liệu: | Thép hợp kim |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn: | ASME SA213 | Cấp: | T11 T12 |
| Đường kính: | 3/4"(19.05MM) | độ dày: | BWG14(2.11MM) |
| Ứng dụng: | bộ trao đổi nhiệt kẹp tóc | ||
| Làm nổi bật: | T11 Bụi không may bằng thép hợp kim,ASME SA213 ống không may bằng thép hợp kim,T12 Bụi không may bằng thép hợp kim |
||
|
Cấp |
C≤ |
Mn |
P≤ |
S≤ |
Si≤ |
Mo |
|
T11 |
0.05~0.15 |
0.30~0.60 |
0.025 |
0.025 |
0.50~1.0 |
0.44~0.65 |
| Cấp | C≤ | Mn | P≤ | S≤ | Si≤ | Mo |
| T22 | 0.05~0.15 | 0.30~0.60 | 0.025 max | 0.025 max | 0.50 max | 0.87~1.13 |
| Cấp | Độ bền kéo, MPa | Độ bền chảy, MPa | Độ giãn dài, % | Độ cứng, HB |
| T11 | 415 min | 205 min | 30 min | 179 max |
| Cấp | Độ bền kéo, MPa | Độ bền chảy, MPa | Độ giãn dài, % | Độ cứng, HB |
| T22 | 415 min | 220 min | 30 min | 163 max |
| Đường kính ngoài | Dung sai OD | Dung sai WT | Dung sai độ ôvan | Dung sai chiều dài cắt |
| OD≤ 12,7 mm | ± 0,13 mm | ± 15 % | – | + 3,18 mm, – 0 mm |
| 12,7 mm < OD ≤ 38,1 mm | ± 0,13 mm | ± 10 % | max, 1,65 mm | + 3,18 mm, – 0 mm |
| 38,1 mm < OD ≤ 88,9 mm | ± 0,25 mm | ± 10 % | max, 2,41 mm | + 4,76 mm, – 0 mm |
(hình ảnh cho thấy bó ống uốn chữ U của bộ trao đổi nhiệt dạng chữ U)
![]()
Người liên hệ: Max Zhang
Tel: +8615381964640
Fax: 0086-574-88017980