Ống kim nha khoa bằng thép không gỉ 25G 27G 30G loại vệ sinh dùng cho y tế
Ống kim nha khoa sử dụng trong các ứng dụng y tế là các ống thép không gỉ có độ chính xác cao, công nghệ tiên tiến, được mô tả là "cực kỳ mỏng, siêu nhỏ, cực kỳ trơn tru và tuyệt đối an toàn". Các yêu cầu cốt lõi của chúng là an toàn, độ chính xác và sự thoải mái cho bệnh nhân. Ngoài kim nha khoa, các ống có độ chính xác tiêu chuẩn tương tự còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng y tế khác, bao gồm kim sinh thiết, ống thông đặt nội khí quản và dụng cụ phẫu thuật.
Đường kính ngoài và đường kính trong phải được kiểm soát chặt chẽ, thường có dung sai ở cấp độ micromet. Điều này đảm bảo sự ăn khớp hoàn hảo giữa kim và xi lanh, cũng như việc tiêm thuốc trơn tru.
Độ dày thành ống cực kỳ mỏng, giúp giảm thiểu đường kính tổng thể của kim để việc châm kim nhẹ nhàng hơn mà vẫn đảm bảo độ bền. Việc ủ sáng là cần thiết để đạt được bề mặt bóng. Thành trong phải có độ nhẵn như gương. Bất kỳ sự gồ ghề hoặc khiếm khuyết nhỏ nào cũng làm tăng lực cản khi tiêm và thậm chí có thể gây tắc nghẽn hoặc nhiễm bẩn. Thành ngoài cũng yêu cầu độ nhẵn cao để giảm thiểu ma sát và tổn thương mô da trong quá trình châm kim, đảm bảo quá trình tiêm thoải mái.
Ống kim phải đủ chắc chắn và linh hoạt để ngăn ngừa bị cong hoặc gãy trong quá trình châm kim, do đó tránh được hiện tượng gãy giòn. Phải sử dụng thép không gỉ Austenitic cao cấp, chẳng hạn như 316L hoặc 304VM, đáp ứng các tiêu chuẩn y tế. Các vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và không phản ứng với dịch cơ thể hoặc thuốc.
Vật liệu ống kim nha khoa
Ống mao dẫn bằng thép không gỉ được làm từ thép không gỉ chất lượng cao chứa crom và niken. Các mác thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất cho ống mao dẫn là 304 và 316.
Các mác này nổi tiếng về khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Chúng cũng có khả năng chịu nhiệt tốt và có thể chịu được nhiệt độ cao mà không làm mất đi tính toàn vẹn cấu trúc.
Vật liệu của ống mao dẫn bằng thép không gỉ được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chúng đáp ứng các thông số kỹ thuật yêu cầu cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thiết bị y tế, thiết bị phân tích và thiết bị công nghiệp.
Thành phần hóa học
| Thành phần hóa học |
201 |
202 |
301 |
304 |
316 |
430 |
| C |
≤0.08 |
≤0.06 |
≤0.06 |
≤0.06 |
≤0.08 |
≤0.12 |
| S |
≤0.02 |
≤0.02 |
≤0.03 |
≤0.03 |
≤0.03 |
≤0.03 |
| P |
≤0.060 |
≤0.060 |
≤0.045 |
≤0.035 |
≤0.045 |
≤0.04 |
| Mn |
8.5-10.5 |
8.5-10.5 |
≤2.00 |
≤2.00 |
≤2.00 |
≤1.00 |
| Si |
≤1.00 |
≤1.00 |
≤1.00 |
≤1.00 |
≤1.00 |
≤1.00 |
| Cr |
14-15 |
14-16 |
16-18 |
17-20 |
16-18 |
16-18 |
| Ni |
0.8-1.2 |
4-6 |
4-7 |
8-12 |
12-16 |
≤0.05 |
Đặc tính cơ học
|
Đặc tính
cơ học
|
Mục vật liệu |
201 |
202 |
304 |
316 |
| Độ bền kéo |
≥535 |
≥520 |
≥520 |
≥520 |
| Giới hạn chảy |
≥245 |
≥205 |
≥205 |
≥205 |
| Độ giãn dài |
≥30% |
≥30% |
≥35% |
≥35% |
| Độ cứng (HV) |
<105 |
<100 |
<90 |
<90 |
Một số ứng dụng phổ biến của Ống kim nha khoa:
Gây tê nha khoa tổng quát
Đối với điều trị nội nha (chữa tủy), kim 27G đủ dài để gây tê thấm hiệu quả, và đường kính mỏng của nó hỗ trợ trải nghiệm dễ chịu hơn với các lần châm kim lặp lại.
Lý do chọn 27G:
Cân bằng tối ưu
Đủ mỏng: So với kim 25G (0.5mm) truyền thống, kim 27G (0.4mm) tạo ra vết châm nhỏ hơn, cải thiện đáng kể trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân.
Đủ cứng: So với kim 30G (0.3mm) mỏng hơn, kim 27G ít có khả năng bị cong hoặc gãy trong mô.
